Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
硕
士
硕士 (shuòshì)
shuòshì
Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thạc sĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thạc sĩ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
硕
shuò
lớn; to
士
shì
trai chưa vợ; trai tân; sĩ (tầng lớp) (thời xưa)
Từ có chứa 硕士
硕士生
shuòshìshēng
thạc sĩ sinh
Sinh viên tốt nghiệp thạc sĩ
企管硕士
qǐguǎnshuòshì
xí quản thạc sĩ
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
理学硕士
lǐxuéshuòshì
lí học thạc sĩ
M. Sc. (Bằng Thạc sĩ Khoa học)
硕士学位
shuòshìxuéwèi
thạc sĩ học vị
Học vị thạc sĩ
企业管理硕士
qǐyè guǎnlǐ shuòshì
xí nghiệp quản lí thạc sĩ
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
工商管理硕士
gōngshāng guǎnlǐ shuòshì
công thương quản lí thạc sĩ
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)