Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

硬碟 (yìngdié)

yìngdié

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ngạnh điệp

Nghĩa

  1. (Tw) đĩa cứng
  2. ổ cứng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ