Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

确实 (quèshí)

quèshí

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ, Phó từ, Động từ
Hán Việt
xác thực

Nghĩa

  1. xác thực; chính xác; đích xác
  2. chắc chắn
  3. thực sự (Phó từ biểu thị sự khẳng định)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 确实