Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

碳纤维 (Tànxiānwéi)

Tànxiānwéi

Nghĩa

  1. sợi carbon

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ