Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

碳酰氯 (tànxiānlǜ)

tànxiānlǜ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thán _ lục

Nghĩa

  1. cacbonyl clorua COCl2
  2. phosgene, một loại khí độc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ