Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

磁带 (cídài)

cídài

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
từ đới

Nghĩa

  1. băng từ; băng nhạc (magnetic tape)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 磁带