Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

磁异常 (cíyìcháng)

cíyìcháng

Hán Việt
từ dị thường

Nghĩa

  1. dị thường từ (địa chất)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ