Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

磅礴 (pángbó)

pángbó

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bàng bạc

Nghĩa

  1. hào hùng (khí thế); bàng bạc
  2. tràn đầy; dồi dào (khí thế)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ