磅礴磅礴 (pángbó)pángbóTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtbàng bạcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hào hùng (khí thế); bàng bạc2tràn đầy; dồi dào (khí thế)