Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

磬 (qìng)

qìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khánh

Nghĩa

  1. cái khánh; khánh (nhạc cụ cổ)
  2. cái khánh (nhà chùa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 磬