示威 (shìwēi)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- thị uy
Nghĩa
- thị uy
- tỏ rõ uy lực của bản thân; chứng tỏ sức mạnh của bản thân; ra oai; ra uy
- biểu tình
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.