Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

示威 (shìwēi)

shìwēi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thị uy

Nghĩa

  1. thị uy
  2. tỏ rõ uy lực của bản thân; chứng tỏ sức mạnh của bản thân; ra oai; ra uy
  3. biểu tình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 示威