祝你未来光明祝你未来光明 (zhù nǐ wèilái guāngmíng)zhù nǐ wèilái guāngmíngTừ loạiCụm từHán Việtchúc nhĩ vị lai quang minhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Chúc bạn một tương lai tươi sáng