神奇神奇 (shénqí)shénqíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtthần kìLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vô cùng kì diệu; thần kỳ; kỳ lạ; thần bí; thần tình2mầu