Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

神舟 (shénzhōu)

shénzhōu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thần chu

Nghĩa

  1. Hasee (nhà sản xuất máy tính)
  2. Thần Châu (tàu vũ trụ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 神舟