Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
祭
牲
祭牲 (jìshēng)
jìshēng
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tế sinh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vật hiến tế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
祭
jì
thờ cúng; cúng tế; tế; truy điệu
牲
shēng
gia súc; vật tế thần (bò, dê, heo)