Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

秃子 (tūzi)

tūzi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngốc tử

Nghĩa

  1. người hói đầu
  2. bệnh chốc đầu; nấm da đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 秃子