Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
秃
瓢
秃瓢 (tūpiáo)
tūpiáo
Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
ngốc biều
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trọc đầu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
秃
tū
trọc; trụi; sói; trọc; trụi (cây cối, núi non)
瓢
piáo
cái muôi; cái gáo; gáo