秃鹳秃鹳 (tūguàn)tūguànTừ loạiDanh từHán Việtngốc quánLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(loài chim của Trung Quốc) phụ trợ ít hơn (Leptoptilos javanicus)2Già đẫy java