Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

科举考试 (kējǔkǎoshì)

kējǔkǎoshì

Hán Việt
khoa cử khảo thí

Nghĩa

  1. các kỳ thi của triều đình (trong thời trước đây)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ