Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

科研人员 (kēyánrényuán)

kēyánrényuán

Hán Việt
khoa nghiên nhân viên

Nghĩa

  1. nghiên cứu khoa học

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ