秘书长秘书长 (mìshūzhǎng)mìshūzhǎngTừ loạiDanh từHán Việtbí thư trưởngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Tổng thư ký2bí thư trưởng3tổng thư ký4tổng bí thư