租租 (zū)zūCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệttôLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thuê; mướn2cho thuê; cho mướn3tiền thuê; tiền tô4tô thuế; thuế má; thuế ruộng