秦 (qín)
- Từ loại
- Từ phân loại, Danh từ, Từ chỉ thời gian, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- tần
Nghĩa
- nước Tần (thời nhà Chu, Trung Quốc); tần
- triều đại nhà Tần (221-226 trước công nguyên)
- Tần (tên gọi khác của tỉnh Thiểm Tây, Cam Túc); tần
- họ Tần
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.