Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
秧
歌
剧
秧歌剧 (yānggējù)
yānggējù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ương ca kịch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kịch ương ca
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
秧
yāng
cây non; cây giống; mạ
歌
gē
ca khúc; ca; bài hát; bài ca; ca; hát
剧
jù
hý kịch; kịch; tuồng; trò; họ Kịch