Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

称为 (chēngwéi)

chēngwéi

Từ loại
Động từ
Hán Việt
xưng vi
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. gọi là; là; tên là
  2. tên gọi; tên chính xác là

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 称为