Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

稚嫩 (zhìnèn)

zhìnèn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
trĩ nộn

Nghĩa

  1. non nớt; non trẻ
  2. trẻ con; non nớt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ