Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

稳固 (wěngù)

wěngù

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
ổn cố

Nghĩa

  1. vững chắc; làm cho vững chắc; ổn cố
  2. củng cố (làm cho vững chắc)
  3. bền

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ