稳固稳固 (wěngù)wěngùTừ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtổn cốLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vững chắc; làm cho vững chắc; ổn cố2củng cố (làm cho vững chắc)3bền