稿件稿件 (gǎojiàn)gǎojiànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtcảo kiệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bài viết; bài vở (bài biên tập hoặc bản thảo để đăng báo nói chung)