Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

穷人 (qióngrén)

qióngrén

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cùng nhân

Nghĩa

  1. người nghèo; dân nghèo; người nghèo khổ; người nghèo túng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ