Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

穷竭 (qióngjié)

qióngjié

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cùng kiệt

Nghĩa

  1. dùng hết; dùng cạn
  2. cùng kiệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 穷竭