Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
空
中
劫
持
空中劫持 (Kōngzhōngjiéchí)
Kōngzhōngjiéchí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cướp máy bay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
空
kōng
trống rỗng; trống không; không; rỗng; trống; suông; không thực tế
中
zhōng
trung tâm; giữa; chính giữa; trung; Trung Quốc; trung
劫
jié
cướp giật; đánh cướp; ép buộc; ức hiếp; uy hiếp
持
chí
cầm; nắm; tóm; giữ; duy trì; chống đỡ; giữ vững; trì