Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
空
气
阻
力
空气阻力 (kōngqìzǔlì)
kōngqìzǔlì
Hán Việt
không khí trở lực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lực cản khí quyển
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
空
kōng
trống rỗng; trống không; không; rỗng; trống; suông; không thực tế
气
qì
khí; hơi; không khí
阻
zǔ
trở ngại; ngăn trở
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực