空洞洞 (kōngdòngdòng)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- không động động
Nghĩa
- trống trơn; trống không; rỗng; trống huơ trống hoác (nhà cửa); vắng vẻ; trống rỗng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.