Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

空洞洞 (kōngdòngdòng)

kōngdòngdòng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
không động động

Nghĩa

  1. trống trơn; trống không; rỗng; trống huơ trống hoác (nhà cửa); vắng vẻ; trống rỗng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 空洞洞