Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
空
间
探
测
器
空间探测器 (Kōngjiān tàncè qì)
Kōngjiān tàncè qì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tàu thăm dò không gian
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
空
kōng
trống rỗng; trống không; không; rỗng; trống; suông; không thực tế
间
jiān
giữa; ở giữa; khoảng; gian; vào lúc; tại; trên; trong (trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định)
探
tàn
thăm dò; dò; tìm; thám; do thám
测
cè
đo lường; đo; đo đạc; dò; trắc; suy đoán; đoán; lường; ngờ
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan