Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

穿插 (chuānchā)

chuānchā

Từ loại
Động từ
Hán Việt
xuyên sáp

Nghĩa

  1. cài; xen; đan xen; xen kẽ; luân phiên; lần lượt; kế tiếp nhau; giao thoa; bắt chéo
  2. thời gian giữa hai sự kiện; thời gian giải lao giữa các màn của một vở diễn; xen vào các tình tiết phụ (trong tiểu thuyết và kịch)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ