Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

穿梭 (chuānsuō)

chuānsuō

Từ loại
Động từ
Hán Việt
xuyên thoa

Nghĩa

  1. như con thoi; qua lại không ngớt; thoi đưa; qua lại như con thoi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 穿梭