Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

突击检查 (tújíjiǎnchá)

tújíjiǎnchá

Hán Việt
đột kích kiểm tra

Nghĩa

  1. Kiểm tra đột xuất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ