Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

突尼斯 (túnísī)

túnísī

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
đột ni tư

Nghĩa

  1. Tuy-ni-di; Tunisia (viết tắt là Tun)
  2. Tuy-nít (Bắc Phi)
  3. Tuy-nít; Tunis (thủ đô Tuy-ni-di)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 突尼斯