Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

突然 (tūrán)

tūrán

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Tính từ, Phó từ
Hán Việt
đột nhiên
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đột nhiên; bỗng nhiên; bất thình lình; chợt; đánh đùng; đột; đột ngột
  2. sãy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 突然