Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
窈
窈 (yǎo)
yǎo
Từ loại
Danh từ, Động từ, 形
Hán Việt
yểu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sâu xa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 窈
窈冥
Yǎomíng
Diêu Minh
窈窈
yǎoyǎo
yểu yểu
dusky; xa và sâu
窈窕
yǎotiǎo
yểu điệu
yểu điệu; duyên dáng (chỉ con gái); sâu thẳm tĩnh mịch (cung thất, sơn thuỷ)
窈霭
Yǎo'ǎi
sương mù duyên dáng