Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

窗口 (chuāngkǒu)

chuāngkǒu

Từ loại
Từ mượn, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
song khẩu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cửa sổ; trước cửa sổ
  2. cửa bán vé (rạp hát, rạp chiếu phim); cửa xoay; cửa chắn; cửa xép
  3. cửa sổ trình duyệt (máy tính)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 窗口