Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

窥伺 (kuīsì)

kuīsì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khuy tứ

Nghĩa

  1. rình; rình mò; canh; ngấp nghé; dòm dèm
  2. dòm ngó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ