窥探窥探 (kuītàn)kuītànTừ loạiĐộng từHán Việtkhuy thamLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rình; nhìn trộm; lục lọi; bí mật dò xét; dòm dỏ; ngấp nghé; rình mò2nhòm nhỏ3dòm ngó