Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

站岗 (zhàngǎng)

zhàngǎng

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ, Danh từ
Hán Việt
trạm cương

Nghĩa

  1. gác; đứng gác; canh gác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ