Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
竞
赛
者
竞赛者 (jìngsàizhě)
jìngsàizhě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cạnh tái giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người chơi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
竞
jìng
cạnh tranh; thi; thi đua; ganh đua; đua tranh; mạnh; mạnh mẽ
赛
sài
thi đấu; thắng; hơn; sánh với
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…