Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

童乩 (tóngjī)

tóngjī

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đồng kê

Nghĩa

  1. phương tiện tinh thần

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ