Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
童
话
故
事
童话故事 (tónghuàgùshì)
tónghuàgùshì
Hán Việt
đồng thoại cố sự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
truyện cổ tích
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
童
tóng
trẻ em; trẻ con; nhi đồng; đồng; tân (chỉ người chưa kết hôn)
话
huà
lời nói; thoại; chuyện; nói; bàn
故
gù
sự cố; rủi ro; tai nạn; nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ
事
shì
sự tình; công việc; việc; sự; sự cố