Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
笑
口
弥
勒
笑口弥勒 (xiàokǒumílè)
xiàokǒumílè
Hán Việt
tiếu khẩu di lặc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Di Lặc cười
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
笑
xiào
cười; tiếu; cười châm biếm
口
kǒu
miệng; mồm; khẩu; mõm; khẩu vị; vị; vị giác; thị hiếu; ưa thích
弥
mí
khắp; đầy; bù đắp
勒
lēi
thít chặt; buộc chặt (dùng dây thừng); cưỡng chế; bức bách; bức chế