Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
第
一
炮
第一炮 (dìyīpào)
dìyīpào
Hán Việt
đệ nhất pháo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(nghĩa bóng) cảnh quay mở đầu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
第
dì
đệ; thứ; khoa đệ
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
炮
bāo
xào; nướng; rang ( phương pháp nấu nướng, xào nhanh với lửa mạnh); sấy; sao; sấy khô; hong; hơ