Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
第
三
季
度
第三季度 (dìsānjìdù)
dìsānjìdù
Hán Việt
đệ tam quý độ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quý 3 (năm tài chính)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
第
dì
đệ; thứ; khoa đệ
三
sān
ba; số ba; tam; nhiều lần
季
jì
mùa; quý (một năm có bốn mùa xuân, hạ, thu, đông, mỗi mùa gồm có ba tháng); mùa; tiết
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)