等候等候 (děnghòu)děnghòuCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtđẳng hậuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đợi; chờ; đợi chờ (thường dùng cho đối tượng cụ thể); chầu chực; hờm